rumex obtusifolius

rumex obtusifolius

A gardener pulls a rumex obtusifolius from the vegetable patch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rumex obtusifolius một loài thực vật hoa trong họ Rau răm (Polygonaceae), thường được gọi là cây chua me đất tròn hoặc cây chút chít . Loài này nguồn gốc từ châu Âu nhưng đã trở thành một loại cỏ dại phổ biếnBắc Mỹ.
    • Đặc điểm nhận dạng: Cây rộng, hình trứng hoặc hình tim, đầu (không nhọn), rễ đắng. Thân cây cao từ 30–120 cm, hoa nhỏ màu xanh lục hoặc nâu đỏ mọc thành chùm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Rumex obtusifolius is often considered a nuisance weed in gardens and agricultural fields. (Rumex obtusifolius thường bị coi một loại cỏ dại gây phiền toái trong vườn ruộng nông nghiệp.)
    • The broad leaves of Rumex obtusifolius can be used as a poultice for minor skin irritations. ( rộng của Rumex obtusifolius có thể được dùng làm thuốc đắp cho các vết kích ứng da nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học dân gian: Rễ của Rumex obtusifolius vị đắng được dùng làm thuốc nhuận tràng hoặc trị các bệnh về da.

    • In traditional medicine, the root of Rumex obtusifolius is used as a mild laxative. (Trong y học dân gian, rễ của Rumex obtusifolius được dùng làm thuốc nhuận tràng nhẹ.)
  • Trong sinh thái học: Loài này thường mọcnhững nơi ẩm ướt, đất bị xáo trộn, khả năng cạnh tranh mạnh với cây trồng.

    • Rumex obtusifolius thrives in disturbed soils and can outcompete native vegetation. (Rumex obtusifolius phát triển mạnhđất bị xáo trộn có thể lấn át thực vật bản địa.)
Biến thể từ gần giống
  • Rumex crispus: cây chút chít xoăn, một loài cùng chi nhọn mép gợn sóng.

    • Rumex crispus is often confused with Rumex obtusifolius due to similar habitats. (Rumex crispus thường bị nhầm lẫn với Rumex obtusifolius do môi trường sống tương tự.)
  • Broad-leaved dock: tên gọi thông thường trong tiếng Anh của Rumex obtusifolius, dịch "cây chút chít rộng".

Từ đồng nghĩa
  • Cây chua me đất tròn: tên gọi dựa trên hình dạng .
  • Cây chút chít : tên gọi dựa trên đặc điểm đầu không nhọn.
  • Cỏ dại châu Âu: do nguồn gốc của loài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs đây tên khoa học của một loài thực vật, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến loài thực vật này.